Bột chống gỉ VCI

Bột chống gỉ VCI là gì?

Bột chống gỉ VCI (Chất ức chế pha chân không) là một sản phẩm dạng bột được thiết kế đặc biệt để ngăn ngừa kim loại bị gỉ. Nó hoạt động bằng cách liên tục giải phóng khí ức chế gỉ, tạo thành một lớp màng bảo vệ phân tử vô hình trên bề mặt kim loại, ngăn hơi ẩm và oxy tiếp xúc với kim loại.

Tìm hiểu thêm:

  1. https://hadupack.com/san-pham/tui-chong-gi/
  2. https://hadupack.com/san-pham/giay-chong-gi-vci/

1. Cơ chế hoạt động:

Cho bột ức chế gỉ VCI vào một hộp hoặc ống kín. Các hạt ức chế gỉ trong bột sẽ tự động bay hơi, lấp đầy toàn bộ không gian. Các hạt này sẽ bám chặt vào bề mặt kim loại, cung cấp sự bảo vệ toàn diện ngay cả trong các lỗ sâu phức tạp hoặc các góc khuất. Nó giống như việc phủ một “áo mưa vô hình” lên kim loại.

2. Các tính năng và ưu điểm chính:

  1. Dễ sử dụng: Có thể phun trực tiếp dưới dạng bột khô hoặc cho vào túi vải thoáng khí bên trong thiết bị. Không cần làm sạch hoặc lau chùi thiết bị trước khi sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức.
  2. Phủ sóng toàn diện: Khí có thể thâm nhập vào mọi ngóc ngách của chi tiết, không để lại điểm chết nào trong quá trình chống gỉ.
  3. Bảo vệ lâu dài: Ở trạng thái kín, nó thường cung cấp khả năng chống gỉ trong vài năm (ví dụ: 2 đến 5 năm).

3. Các trường hợp ứng dụng phổ biến

Sản phẩm lý tưởng cho các thiết bị kín lớn và bề mặt bên trong của các kim loại khó bôi trơn, chẳng hạn như: bề mặt bên trong của đường ống và bể chứa, bảo dưỡng bên trong động cơ, máy nén và nồi hơi, các nhà máy điện gió lớn và khoang tàu. 

4.Quy trình sản xuất bột chống gỉ VCI

Việc sản xuất bột chống gỉ VCI (Chất ức chế ăn mòn pha chân không) chủ yếu bao gồm các công đoạn cân đo chính xác, nghiền, trộn, sấy khô và đóng gói để tạo ra hỗn hợp muối hữu cơ. Quá trình cốt lõi là trộn nhiều thành phần chất ức chế ăn mòn, cho phép chúng bay hơi trong không gian kín và hấp phụ lên bề mặt kim loại để tạo thành một lớp màng bảo vệ dày đặc, từ đó ngăn ngừa gỉ sét. Quy trình sản xuất:

  1. Chuẩn bị nguyên liệu: Chuẩn bị các chất thụ động hóa vô cơ (như natri molybdat, muối polycarboxylat) và chất ức chế ăn mòn hữu cơ (như benzotriazole, amin hữu cơ). Đảm bảo công thức không chứa các chất độc hại như nitrit.
  2. Trộn và nghiền: Cho các nguyên liệu trên vào máy trộn tốc độ cao hoặc máy nghiền bi, trộn kỹ và nghiền thành bột siêu mịn cỡ micron. Các hạt mịn giúp cải thiện khả năng bay hơi và phân tán đồng đều trong không gian kín.
  3. Xử lý sấy khô: Vì một số nguyên liệu có tính hút ẩm, bột hỗn hợp cần được khử nước và sấy khô trong lò sấy hoặc máy sấy khí để đảm bảo hàm lượng ẩm được giảm thiểu.

Đóng gói và tạo hình:

  1. Bột số lượng lớn: Đóng gói trực tiếp bột vào các thùng chứa kín chống ẩm.
  2. Đóng gói dạng bột: Sử dụng máy đóng gói tự động, bột chống gỉ được đóng gói định lượng vào các túi vải không dệt thoáng khí hoặc túi giấy thoáng khí chuyên dụng để tạo thành các gói bột chống gỉ.

5.Phương pháp ứng dụng:

  1. Ứng dụng khô (Đặt trực tiếp): Đặt các gói bột chống gỉ hoặc rắc bột trực tiếp vào các khoang thiết bị, đường ống, thùng chứa hoặc hộp đóng gói kín.
  2. Ứng dụng ướt (Phương pháp dung dịch nước): Hòa tan bột chống gỉ trong nước để chống gỉ cho thành trong của nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt và các hệ thống khác sau khi thử nghiệm thủy tĩnh.

6.Mẹo bảo quản bột chống gỉ VCI

Điều quan trọng nhất khi bảo quản bột chống gỉ VCI là ngăn ngừa độ ẩm và niêm phong kín. Sản phẩm phải được bảo quản trong môi trường trong nhà mát mẻ, khô ráo và thông thoáng, với nhiệt độ phòng được kiểm soát từ 5°C đến 30°C. Sản phẩm chưa sử dụng sau khi mở phải được niêm phong lại trong túi kín để ngăn ngừa sự bay hơi sớm của khí chống gỉ và mất hiệu quả. Những điểm cần lưu ý khi bảo quản bột chống gỉ VCI:

  1. Giữ kín: Không làm hỏng bao bì gốc trước khi mở. Sau khi mở, nếu không sử dụng, hãy niêm phong chặt miệng túi bằng màng bọc thực phẩm hoặc túi kín.
  2. Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm: Ngăn ngừa độ ẩm là rất quan trọng. Độ ẩm tương đối nên dưới 60%. Tránh bảo quản ở nhiệt độ cao hoặc ánh nắng trực tiếp.
  3. Tránh xa các chất độc hại: Tránh xa các hóa chất có tính axit, kiềm hoặc dễ bay hơi, và cũng tránh xa các nguồn lửa.
  4. Bảo quản nơi khô ráo: Không đặt bột trực tiếp trên bề mặt ẩm ướt. Nên đặt bột trên kệ và tránh bụi.