Mô tả
Túi PE (túi polyetylen) là gì?
Túi PE (túi polyetylen) là loại túi nhựa được làm từ polyetylen và là một trong những vật liệu đóng gói bằng nhựa phổ biến nhất. Chúng có khả năng chống thấm nước, chống ẩm, chống axit và kiềm, chịu nhiệt độ thấp và độ dẻo tuyệt vời, thường được sử dụng để đóng gói thực phẩm, quần áo, sản phẩm công nghiệp và các nhu yếu phẩm hàng ngày. Chúng có cảm giác mềm mịn như sáp, an toàn và không độc hại và có phạm vi ứng dụng rất rộng.
![]() |
Đặc điểm và phân loại chi tiết của túi PE
Hadupack giới thiệu tới các bạn như sau:
Đặc điểm vật liệu túi nhựa PE:
- Mềm và bán trong suốt: Cảm giác mềm mịn như sáp khi chạm vào, thường có bề mặt mờ.
- Chịu nhiệt độ thấp: Không dễ bị giòn trong môi trường đóng băng, thích hợp cho đóng gói đông lạnh.
- Chống ẩm và dầu: Độ ổn định hóa học tốt, bảo vệ hàng hóa khỏi gió, cát và độ ẩm.
![]() |
Các loại phổ biến túi PE:
- Túi LDPE (Polyetylen mật độ thấp): Kết cấu mềm mại, độ trong suốt tốt, độ dẻo dai cao, thường được sử dụng làm túi mua sắm siêu thị, màng bọc thực phẩm và túi có thể đóng mở lại.
- Túi HDPE (Polyethylene mật độ cao): Có độ cứng cao hơn, chắc chắn hơn và độ bền kéo tốt hơn, thường được sử dụng cho túi chuyển phát nhanh, túi đựng rác và túi mua sắm kiểu áo vest. Túi LLDPE (Polyethylene mật độ thấp tuyến tính): Có khả năng chống rách cao, được sử dụng rộng rãi trong màng bọc co giãn công nghiệp và túi đóng gói chịu tải nặng.
![]() |
Ứng dụng phổ biến bao bì nhựa PE:
- Thực phẩm: Bao bì cho rau củ, thực phẩm đông lạnh và đồ ăn nhẹ.
- Công nghiệp: Bao bì chống tĩnh điện cho sản phẩm điện tử, túi đựng nguyên liệu hóa chất.
- Hàng tiêu dùng: Túi mua sắm, túi đựng quần áo, túi đựng đồ.
![]() |
Quy trình sản xuất túi nhựa PE
Quy trình sản xuất túi nhựa PE (polyethylene) chủ yếu bao gồm trộn nguyên liệu, thổi màng (ép đùn nóng chảy, thổi, làm nguội và cuộn), in ấn, làm túi (niêm phong và cắt) và đóng gói. Bước cốt lõi là thổi màng, bao gồm việc nung nóng và làm tan chảy hạt PE trong máy ép đùn, thổi màng hình trụ từ khuôn, làm nguội và sau đó cuộn thành ống. Cuối cùng, túi được cắt và niêm phong theo yêu cầu.
Giải thích chi tiết về quy trình sản xuất túi nhựa PE:
Chuẩn bị nguyên liệu: Hạt PE (thường là LDPE, HDPE hoặc LLDPE) được trộn với masterbatch và các chất phụ gia (như chất bôi trơn và chất chống tĩnh điện) để đảm bảo tính đồng nhất. Nguyên liệu được xử lý sấy khô (tùy chọn, tùy thuộc vào độ ẩm) để loại bỏ độ ẩm và giảm bọt khí trong quá trình sản xuất màng thổi.
- Ép đùn: Nguyên liệu hỗn hợp được đưa vào máy ép đùn của máy thổi màng. Dưới tác động của lực cắt và nhiệt của trục vít, nó chuyển từ trạng thái rắn thành chất lỏng nóng chảy có độ nhớt cao.
- Thổi: Nhựa nóng chảy được ép đùn qua khuôn tròn, và không khí nén được thổi vào từ tâm đầu khuôn, khiến màng nhựa nóng chảy được thổi thành hình ống (tỷ lệ thổi quyết định chiều rộng của màng).
- Làm nguội & Định cỡ: Vòng khí thổi đều không khí lên bề mặt màng nhựa bong bóng để làm nguội và định cỡ.
- Cuộn: Màng bong bóng đã nguội được làm phẳng bằng các con lăn kẹp và được đưa đến máy cuộn thông qua các con lăn dẫn hướng để cuộn thành cuộn màng. Điều này thường tạo ra màng có hình dạng thùng.
- In ấn: Nếu cần in hoa văn hoặc chữ, máy in sẽ thực hiện in flexo hoặc in ống đồng trên màng. Việc này thường diễn ra sau khi thổi màng và trước khi làm túi.
- Làm túi/Cắt: Màng hình thùng được đưa vào máy làm túi, nơi nó được cắt theo chiều dài yêu cầu bằng công nghệ hàn nhiệt (như cắt nhiệt hoặc hàn nhiệt) và một đầu được hàn kín để tạo thành đáy túi.
- Máy làm túi cắt nhiệt có thể thực hiện cắt và hàn nhiệt đồng thời.
- Kiểm tra và đóng gói thành phẩm: Túi thành phẩm được kiểm tra độ dày, độ bền và độ kín của miệng túi.
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn được đóng gói để vận chuyển.
Tóm tắt: Sản xuất túi nhựa PE sử dụng đặc tính của nhựa nhiệt dẻo, loại nhựa này tan chảy khi đun nóng và đông cứng khi nguội. Máy thổi màng là thiết bị cốt lõi trên dây chuyền sản xuất, và việc kiểm soát các thông số của nó (như nhiệt độ, tỷ lệ thổi và tốc độ) ảnh hưởng trực tiếp đến độ đồng đều về độ dày và độ bền kéo của túi nhựa.
![]() |
Cách bảo quản túi nhựa PE
Túi nhựa PE (polyethylene) cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. Nhiệt độ môi trường tối ưu là 5-35℃. Tránh nhiệt độ cao có thể gây mềm và biến dạng, hoặc nhiệt độ quá thấp có thể gây giòn. Tránh xa axit, kiềm và dung môi hữu cơ. Tránh ánh nắng trực tiếp và ánh sáng mạnh để ngăn ngừa lão hóa. Bảo quản ở mặt phẳng và tránh vật sắc nhọn.
Sau đây là các yêu cầu bảo quản cụ thể:
- Nhiệt độ và độ ẩm: Duy trì nhiệt độ môi trường bảo quản trong khoảng 5-35℃. Tránh nhiệt độ quá cao có thể gây mềm, biến dạng và dính, hoặc nhiệt độ quá thấp có thể gây giòn và nứt. Nên kiểm soát độ ẩm ở mức khoảng 40%-60% để ngăn ngừa sự ngưng tụ trên bề mặt và sự phát triển của vi sinh vật.
- Vị trí bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, vì tia cực tím sẽ đẩy nhanh quá trình lão hóa, phai màu và giòn của vật liệu PE.
- Yêu cầu về môi trường: Phải duy trì thông gió tốt để tránh điều kiện nóng và ẩm.
- Bảo quản riêng biệt: Tránh xa axit mạnh, kiềm mạnh và dung môi hữu cơ để ngăn ngừa các phản ứng hóa học có thể làm hỏng túi. Phương pháp bảo quản: Nên xếp chồng phẳng hoặc cuộn lại để tránh biến dạng vĩnh viễn do xoắn và nén lâu dài.
![]() |
Mẹo mua túi PE
Khi mua túi nhựa PE (polyethylene), bạn có thể chọn kênh mua hàng theo nhu cầu: đối với nhu cầu sử dụng hàng ngày với số lượng nhỏ, bạn có thể mua tại siêu thị, cửa hàng tạp hóa hoặc các nền tảng trực tuyến như Tiki, Lazada; đối với nhu cầu sử dụng công nghiệp/đóng gói số lượng lớn, bạn có thể tìm các nhà sản xuất sản phẩm nhựa https://hadupack.com hoặc đặt hàng theo yêu cầu trên shoppe. Khi mua hàng, bạn cần chỉ định mật độ (HDPE/LDPE), kích thước, độ dày và mục đích sử dụng (loại dùng cho thực phẩm cần có chứng nhận QS). Hướng dẫn mua hàng cụ thể:
Xác định loại sản phẩm bạn cần:
- LDPE (Polyethylene mật độ thấp): Tương đối mềm, độ trong suốt tốt, thích hợp làm túi đựng thực phẩm và bao bì thực phẩm.
- HDPE (Polyethylene mật độ cao): Tương đối cứng, độ dẻo dai tốt, thường được sử dụng làm túi đựng rác và túi đeo vai.
Kênh mua hàng:
Bán lẻ/Số lượng nhỏ: Siêu thị, cửa hàng đồ gia dụng, các nền tảng thương mại điện tử trực tuyến (tìm kiếm các từ khóa như “túi niêm phong trong suốt PE”, “túi đựng rác PE”).
Bán sỉ/Đặt hàng theo yêu cầu: Website https://bina.com.vn các công ty bao bì công nghiệp, thị trường bán sỉ vật liệu đóng gói.
Lưu ý quan trọng:
- An toàn thực phẩm: Nếu dùng để đóng gói thực phẩm, hãy chắc chắn rằng sản phẩm được dán nhãn “đạt tiêu chuẩn thực phẩm”. Độ dày và khả năng chịu tải: Chọn độ dày phù hợp dựa trên trọng lượng của sản phẩm bên trong (thường được đo bằng mil, 1 mil = 0,01mm).
- Độ trong suốt và kết cấu: Túi PE chất lượng cao thường không mùi và có chất liệu đồng nhất.
![]() |
Mẹo tính số cái túi PE trên 1 kg
Mấu chốt để tính toán số lượng bao PE 1 kg là xác định trọng lượng của một bao.
I. Công thức tính toán cơ bản
Công thức tính trọng lượng của một bao thường là: Số lượng =Chiều dài (cm) x Chiều rộng (cm) x Độ dày (mm) x 2 (lớp kép) x Mật độ (xấp xỉ 0,92)
(Lưu ý: Độ dày thường được đo bằng milimét (mm). Nếu là “silk”, 1 sil = 0,01mm)
Số lượng bao PE 1 kg (1000g): 1000/ (Chiều dài (cm) x Chiều rộng (cm) x Độ dày (mm) x 2 (lớp kép) x Mật độ (xấp xỉ 0,92))
II. Ví dụ cụ thể
Giả sử thông số kỹ thuật của bao PE của bạn là: Chiều dài 30cm, Chiều rộng 20cm, Độ dày 5 sils (tức là 0,05mm).
Tính trọng lượng của một túi: 30 x 20 x 0.05 x 2 x 0.92=55,2g
(Lưu ý: Nếu công thức sử dụng đơn vị “centimet”, kết quả cần được chia cho 100 để có trọng lượng gần đúng tính bằng gam. Một số nhà máy thường nhân trực tiếp với giá trị độ dày để ước tính nhanh; vui lòng tham khảo cách làm của nhà sản xuất)
Tính số lượng trên mỗi kilogram: 1000:55,2=18.11.
Kết quả: Khoảng 18 túi PE kích thước này có sẵn trong 1 kilogram.
III. Các yếu tố ảnh hưởng
- Độ dày (mil/mm): Túi nhựa càng dày, số lượng túi có sẵn trên mỗi kilogram càng ít.
- Loại túi: Túi phẳng, túi có khóa kéo và túi dạng vest có trọng lượng khác nhau.
- Mật độ: Mật độ của nguyên liệu PE thường nằm trong khoảng 0.91-0.94 g/cm3 và thường được lấy là 0.92g/cm3.
![]() |
Kích thước túi PE
Túi PE (túi polyetylen) có nhiều kích cỡ khác nhau, thường được biểu thị bằng inch hoặc centimet, từ loại nhỏ nhất 4,5 x 6,5 inch (khoảng 11 x 16 cm) đến loại lớn nhất 20 x 30 inch (khoảng 50 x 76 cm). Chúng cũng được phân loại theo độ dày (mỏng (khoảng 0,03 mm – 0,05 mm)) và trọng lượng (4 ounce – 10 pound), phù hợp cho nhiều mục đích đóng gói hoặc lưu trữ công nghiệp khác nhau.
Thông số kỹ thuật túi PE thông dụng (inch, 1 inch = 2,54 cm):
- Nhỏ: 4×6, 5×7, 6×8, 6×9, 7×10 (Thường dùng cho các bộ phận, vật dụng nhỏ)
- Trung bình: 8×12, 9×13, 10×14, 12×16 (Thường dùng cho quần áo, đóng gói lại thực phẩm)
- Lớn: 13×19, 15×22, 18×24, 20×30 (Thường dùng để đóng gói các mặt hàng lớn)
Thông số kỹ thuật về kích thước và độ dày:
- Mỏng (0,03mm): Nhiều hơn Trong suốt, thích hợp cho các vật dụng nhẹ.
- Dày (0,08mm): Bền hơn, thích hợp cho các vật dụng nặng hơn một chút hoặc sắc nhọn.
- Kích thước đặc biệt: Có thể đặt hàng chiều dài hoặc chiều rộng tùy chỉnh, thường được tính bằng inch.
Lời khuyên khi chọn túi: Kích thước túi PE thường đề cập đến chiều dài và chiều rộng tối đa bên ngoài của túi. Khi cho đồ vào bên trong, bạn cần xem xét độ dày thành túi và khoảng hở để niêm phong. Nên chọn túi lớn hơn một chút so với kích thước của đồ vật.
![]() |
Túi Polyethylene (PE) so sánh với túi Polypropylene (PP)
Nếu bạn đang tìm kiếm túi PE nhựa polyethylene (PE) và túi polypropylene (PP) là hai loại vật liệu phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp. Trong khi một số người cho rằng hai loại nhựa này có thể thay thế cho nhau, thì thực tế chúng là hai loại vật liệu riêng biệt. Một số điểm khác biệt dễ thấy hơn những điểm khác, với mức độ mờ đục khác nhau giữa hai loại. Tuy nhiên, có nhiều điểm khác biệt hơn khiến các loại nhựa nhiệt dẻo này trở nên khác biệt. Nếu bạn cần bao bì cho các ứng dụng rất cụ thể, bạn sẽ cần nắm rõ ưu và nhược điểm của cả hai loại vật liệu.
![]() |
![]() |
◆Tìm hiểu thêm:
- https://hadupack.com/san-pham/tui-pp/
- https://hadupack.com/san-pham/tui-nilon/
- https://hadupack.com/san-pham/tui-trum-pallet/
Túi Polyetylen (PE) là gì?
Polyetylen (PE) là một trong những loại nhựa có khả năng phục hồi tốt nhất hiện nay. Ngoài độ bền đáng kinh ngạc, nó còn có khả năng chống rách. Hơn nữa, đây là loại nhựa cực kỳ linh hoạt. Những đặc điểm này kết hợp lại với nhau để tạo ra một giải pháp đóng gói chắc chắn, phù hợp với các mặt hàng cồng kềnh.
Túi polyetylen và lớp lót polyetylen thường được sử dụng trong các môi trường công nghiệp, với bản chất cứng cáp, hoàn hảo để lưu trữ các mặt hàng nặng như phụ tùng máy móc và phụ tùng thay thế. Tuy nhiên, tính chất bảo vệ của chúng cũng có thể được sử dụng trong các môi trường hoàn toàn khác. Vì túi polyetylen chỉ trong suốt một phần nên chúng cũng bảo vệ đồ đạc khỏi tác hại của tia UV. Điều này khiến chúng trở nên lý tưởng để lưu trữ các vật liệu mỏng manh có thể bị phai màu khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Chúng thậm chí còn được sử dụng làm giải pháp lưu trữ các tác phẩm nghệ thuật vô giá và hiện vật lịch sử.
Có một số loại nhựa polyetylen, trong đó loại được sử dụng rộng rãi nhất là polyetylen terephthalate (PET). Loại nhựa PE này được sản xuất và có nhiều ứng dụng. Các ứng dụng phổ biến bao gồm đóng gói thực phẩm, sản xuất chai đựng đồ uống, tạo ra vật liệu sợi nhỏ, v.v.
Polyethylene mật độ thấp (LDPE) là một lựa chọn khác. Loại nhựa này không chỉ mềm dẻo mà còn khá không thấm nước. Điều này có nghĩa là nó có khả năng chống ẩm ấn tượng. Nó cũng chịu được va đập tốt, chống hóa chất và có thể chịu được nhiệt độ khắc nghiệt. Nó thường được sử dụng trong bao bì bảo vệ như màng xốp bong bóng và màng căng nhưng chủ yếu được sử dụng để sản xuất túi nhựa. Polyethylene mật độ cao (HDPE) bền hơn đáng kể so với LDPE, nhưng có một số thỏa hiệp khi nói đến tính linh hoạt.
![]() |
![]() |
Túi Polypropylene (PP) là gì?
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp đóng gói trong suốt hơn? Với độ trong suốt đặc biệt, túi polypropylene là lựa chọn hiển nhiên. Vì chúng ít đục hơn so với các loại túi PE tương tự, loại túi poly này là lựa chọn lý tưởng để đóng gói thực phẩm. Ngoài độ trong suốt, túi polypropylene còn được đánh giá cao về độ bền và tính linh hoạt.
Hơn nữa, độ bền kéo cao của polypropylene khiến nó rất hiệu quả để lưu trữ hàng hóa hoặc chuẩn bị vận chuyển. Cấu trúc linh hoạt của nó khiến nó trở thành vật liệu dễ gia công, bất kể vật phẩm có hình dạng kỳ cục như thế nào, đồng thời bảo vệ khỏi vết lõm và trầy xước. Mức độ thấm thấp làm cho túi polypropylen phù hợp hoàn hảo với các sản phẩm thực phẩm, ngăn chặn các chất gây ô nhiễm và vi khuẩn có hại.
Độ trong suốt của vật liệu này cũng hữu ích cho khách hàng. Bằng cách cung cấp tầm nhìn rõ ràng về các sản phẩm bên trong, người tiêu dùng không phải mạo hiểm khi giao tiền khó kiếm được của mình. Mặc dù túi polypropylen có nhiều lợi ích, chúng vẫn là một lựa chọn phải chăng và có thể thoải mái đối phó với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
![]() |
![]() |
Ưu điểm của túi PE (polyetylen)
Mặc dù túi polyetylen có xu hướng đắt hơn túi polypropylen, nhưng chúng có nhiều lợi ích hấp dẫn. Ngoài khả năng chống rách và độ bền đặc biệt, bản chất linh hoạt của polyetylen mang lại cho nó lớp hoàn thiện mềm mại đáng ngạc nhiên. Điều này có nghĩa là khi được sử dụng làm bao bì, túi polyetylen sẽ không gây hư hại cho các vật phẩm bên trong.
Túi polyetylen có khả năng chịu nhiệt độ lạnh, khiến chúng trở thành lựa chọn tốt để lưu trữ các vật phẩm trong điều kiện giá lạnh như nhà kho được sưởi ấm kém. Bụi và bụi bẩn cũng được ngăn chặn, trong khi điện tích tĩnh tương đối thấp có nghĩa là bạn không phải lo lắng về sức khỏe và an toàn nữa.
![]() |
![]() |
Ưu điểm của túi Polypropylene
Nếu bạn đang tìm kiếm một loại túi poly nhẹ và bền, thì túi polypropylene jones là một lựa chọn dễ dàng. Lý tưởng để sử dụng trong các ngành chế biến và sản xuất thực phẩm, túi polypropylene phải tuân thủ đầy đủ các quy định mới nhất và khuyến nghị của ngành nếu bạn lấy chúng từ một nhà cung cấp hợp pháp.
Hơn nữa, mặc dù có độ bền kéo đặc biệt, nhưng chúng vẫn cực kỳ linh hoạt, khiến chúng trở thành một giải pháp đóng gói đa năng. Điểm nóng chảy cao cũng mang lại sự an tâm và mở rộng ứng dụng, trong khi bạn có thể yên tâm rằng đồ đạc được bảo vệ khỏi hơi nước bên ngoài, độ ẩm và các chất gây ô nhiễm có hại. Bạn cần thuyết phục hơn nữa? Trong hầu hết các trường hợp, túi polypropylene cũng rẻ hơn túi polyethylene.
![]() |
![]() |
Khả năng chịu hóa chất và nhiệt
Nếu bạn có kế hoạch sử dụng túi poly trong những môi trường khắc nghiệt hơn, bạn sẽ cần cân nhắc đến đặc tính chịu nhiệt và chịu hóa chất của từng loại. Bao bì của bạn có tiếp xúc với hóa chất và tác nhân ăn mòn không? Mặc dù túi polyethylene thường bền hơn túi polypropylene, nhưng loại sau lại vượt trội hơn loại kia khi nói đến khả năng chịu hóa chất.
Túi PP cũng có khả năng chịu nhiệt độ cực cao tốt hơn nhiều so với túi PE. Túi PP có thể chịu được nhiệt độ cao lên tới 340 độ F, trong khi túi PE chỉ có thể chịu được nhiệt độ cực cao khoảng 240 độ F. Tuy nhiên, túi PE lại vượt trội hơn về khả năng chịu nhiệt độ cực thấp. Chúng có thể chịu được nhiệt độ thấp tới -110 độ F. Ngược lại, túi PP bắt đầu mất đi tính toàn vẹn về mặt cấu trúc khi chúng vượt qua ngưỡng đóng băng.
![]() |
![]() |
Túi Poly có thể tái chế được không?
Với nhiều doanh nghiệp đang tìm cách đưa ra những lựa chọn bền vững hơn, một câu hỏi bạn có thể đặt ra là liệu túi PE và PP có thể dễ dàng tái chế hay không. Tin tốt là cả hai loại nhựa nhiệt dẻo đều dễ tái chế, chỉ cần nhiệt độ cao là có thể làm tan chảy và định hình lại vật liệu thành dạng mới. Tuy nhiên, polyethylene có xu hướng được tái chế nhiều hơn polypropylene.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.