Túi khí chèn hàng container

Danh mục:

Mô tả

Túi khí chèn hàng container là gì?

Túi khí chèn hàng container (còn được gọi là túi bơm hơi/túi đệm) là vật liệu đóng gói có thể bơm hơi được sử dụng để cố định và bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Được đặt giữa các khoang hàng, chúng sẽ bơm hơi để lấp đầy khoảng trống, giảm rung động và ngăn ngừa va chạm và di chuyển. Chúng được sử dụng rộng rãi trong vận tải đường biển, đường bộ và đường sắt.

Công dụng của túi bơm hơi túi khí chèn hàng container

Túi khí chèn hàng container có nhiều ứng dụng và về cơ bản được sử dụng trong tất cả các lĩnh vực đóng gói vận tải quy mô lớn, như vận chuyển máy móc, thiết bị, công nghiệp vận tải container, xe tải, container, xe tải, vận tải hậu cần, xe thùng, vận tải đường sắt, vận tải đường bộ, vận tải hàng hải, v.v … Xét cho cùng, nó có nhiều tính năng, bao gồm làm đầy, định vị và chống chuyển động, cố định và chống va chạm, chống nghiêng, chống đùn, chống rung, chống rung, chống rơi, chống vỡ và chống mất mát Nó có sáu chức năng quan trọng sau đây.

Tìm hiểu thêm:

  1. https://hadupack.com/san-pham/giay-chong-gi-vci/
  2. https://hadupack.com/san-pham/giay-chong-am/
  3. https://hadupack.com/san-pham/giay-ivory/

Quy trình sản xuất túi khí chèn hàng container

Túi khí container (túi khí đã được bơm đầy) chủ yếu được sản xuất bằng vật liệu composite vải dệt PP cường độ cao hoặc giấy kraft, kết hợp với màng nhựa niêm phong bên trong và được hàn nhiệt. Quy trình cốt lõi bao gồm cán màng, cắt, hàn nhiệt, lắp đặt van bơm hơi chuyên dụng và thử nghiệm áp suất cao. Chúng có đặc điểm là độ bền cao, dễ sử dụng và hiệu suất niêm phong tuyệt vời.

1. Quy trình sản xuất túi khí container

Túi khí container thường có cấu trúc hai lớp hoặc nhiều lớp, đòi hỏi tiêu chuẩn sản xuất cực kỳ cao. Các bước chính như sau:

  1. Chuẩn bị vật liệu và cán màng: Lớp ngoài sử dụng vải dệt polypropylene (PP) cường độ cao hoặc giấy kraft cường độ cao để chịu được lực nén và rách. Lớp trong sử dụng màng composite nylon nhiều lớp hoặc màng PE để đảm bảo khả năng niêm phong và chống nổ. Kỹ thuật cán màng thường được sử dụng để liên kết vật liệu bên ngoài với màng bên trong.
  2. Cắt chính xác: Theo kích thước thiết kế, máy cắt tự động sẽ cắt vật liệu cán màng thành các hình dạng cụ thể (thường là hình vuông hoặc hình chữ nhật) để hàn nhiệt sau đó.
  3. Hàn nhiệt ở nhiệt độ cao: Đây là một bước quan trọng. Sử dụng máy hàn nhiệt tần số cao hoặc máy ép nhiệt, lớp vải composite bên ngoài và màng nhựa bên trong được hàn kín dưới nhiệt độ và áp suất cao để tạo thành một lớp niêm phong liền mạch, đảm bảo túi khí không bị rò rỉ hoặc nổ dưới áp suất.
  4. Lắp đặt van bơm hơi: Các lỗ được khoan tại các vị trí cụ thể trên túi khí (thường là các góc hoặc trung tâm), và một van bơm hơi tự khóa tích hợp chuyên dụng được lắp đặt. Van này yêu cầu hiệu suất niêm phong tuyệt vời và phải tự động khóa sau khi bơm hơi để ngăn khí chảy ngược.
  5. Kiểm tra độ bền và kiểm tra chất lượng: Túi khí thành phẩm trải qua quá trình kiểm tra bơm hơi, thường bao gồm kiểm tra mô phỏng áp suất để xác minh khả năng chống nổ, chống mài mòn và độ kín khí dưới áp suất cao.

2. Các yếu tố công nghệ sản xuất cốt lõi

  1. Vật liệu composite: Vải dệt PP + màng bên trong (cải thiện khả năng chống rách và nén), giấy kraft + màng PE (thân thiện với môi trường và cung cấp khả năng giảm chấn và đệm tốt).
  2. Công nghệ van: Van bơm hơi nhanh chuyên dụng, hỗ trợ hoạt động lặp lại, với chức năng van một chiều. Khả năng chịu áp lực: Công nghệ niêm phong phải đảm bảo túi khí có thể chịu được ít nhất hoặc áp suất bên trong cao hơn để đối phó với sự chuyển động của hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

3. Đặc điểm sản phẩm

  1. Hiệu suất bảo vệ: Lấp đầy các khoảng trống trong hàng hóa để ngăn ngừa sự dịch chuyển và hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
  2. Vật liệu thân thiện với môi trường: Nhiều sản phẩm được làm từ giấy kraft có thể tái chế hoặc vật liệu PP thân thiện với môi trường.
  3. Nhiều thông số kỹ thuật: Được thiết kế theo kích thước container và yêu cầu xếp dỡ (xem container 20 feet, container 40 feet).

Đặc điểm của túi bơm hơi container

1. Hàng hóa được cố định, định vị để tránh dịch chuyển, va đập.

Nhiều khi đóng gói hàng hóa lên xe tải, chúng ta thường gặp phải một số khoảng trống không được lấp đầy. Việc lấp đầy các khoảng trống bằng bao container có kích thước phù hợp có thể cố định vị trí một cách hiệu quả, ngăn chặn sự di chuyển và va chạm phía trước, phía sau, bên trái và bên phải, đồng thời đảm bảo hàng hóa được vận chuyển. an toàn, giảm thiểu hư hỏng do va chạm, trầy xước các đồ vật có giá trị trong hộp.

2. Chống đùn, chống sốc, thiết lập lại đàn hồi.

Trong quá trình vận chuyển, chắc chắn sẽ xảy ra va đập, rung lắc, gây ra tình trạng ép, rung; khi cố định bằng túi đựng có thể ngăn chặn hiện tượng rung và ép, có thể gây biến dạng, làm lỏng đồ, rung và hư hỏng túi đựng, v.v.; phồng lên, có thể chịu được nhiều tải nặng và có thiết lập lại đàn hồi, có thể cố định tốt hàng hóa và đảm bảo an toàn cho hàng hóa một lần nữa.

3. Chống rung, chống rơi, chống vỡ và chống thất lạc

Khi hộp đầy và hàng hóa được xếp chồng lên nhau, hàng hóa sẽ rung lắc và rơi xuống trong quá trình vận chuyển. Khi sử dụng túi container, công việc đổ đầy và đệm được thực hiện để bảo vệ hàng hóa khỏi bị hư hỏng.

4. Giảm chi phí thiệt hại

Bởi vì túi bơm hơi container có độ đàn hồi đệm và khả năng thiết lập lại tốt hơn nên đảm bảo an toàn cho hàng hóa, từ đó giảm tổn thất do hư hỏng trong quá trình vận chuyển và giảm chi phí vận chuyển.

5. Chi phí vận chuyển

Túi container chứa đầy không khí và có trọng lượng nhẹ tự nhiên. Xe phải dễ di chuyển hơn và tiêu thụ ít nhiên liệu hơn. Bản thân túi khí có trọng lượng nhẹ, có thể giảm chi phí vận chuyển một cách hiệu quả (chẳng hạn như vận chuyển hàng không).

Túi đựng là một mảnh mỏng trước khi được bơm căng so với các vật dụng làm đầy khác, chiếm ít không gian hơn và có hiệu quả sử dụng hàng tồn kho cao hơn.

6. Nâng cao hiệu quả

  1. Thời gian: Sử dụng túi container để đổ đầy rõ ràng là nhanh hơn rất nhiều về mặt thời gian. Trước đây, một số người sử dụng các vật dụng khác để đổ đầy, mất rất nhiều thời gian, chẳng hạn như đổ đầy lốp xe, chưa kể chi phí mua tương đối cao. lốp xe để lấp đầy Nếu bạn muốn tìm một chất độn có kích thước vừa phải cho khoảng trống, bạn phải di chuyển hàng hóa thường xuyên, điều này rất tốn thời gian và vô ích.
  2. Nhân lực: Nếu sử dụng chất độn khác, bạn phải tìm chất độn có kích thước vừa phải. Trong nhiều trường hợp, cần phải có người cố định và hỗ trợ để tải và đổ đầy, điều này gây lãng phí nhân lực nếu sử dụng túi đựng. người có thể tải và lấp đầy hàng hóa. Công việc có thể được hoàn thành nhanh chóng, nâng cao hiệu quả công việc.

Phân loại túi khí chèn hàng container

Túi khí chèn lót container chủ yếu được sử dụng để lấp đầy khoảng trống giữa hàng hóa, ngăn ngừa sự di chuyển và hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Chúng chủ yếu được phân loại thành hai loại dựa trên chất liệu và độ bền: túi khí giấy kraft (thích hợp để cố định hàng hóa thông thường, có khả năng chống rách tốt) và túi khí dệt PP (thích hợp cho hàng hóa nặng hoặc dễ bị ẩm, có khả năng chống rách và chịu tải cực cao). Dưới đây là phân loại chi tiết dựa trên chất liệu và ứng dụng:

1. Phân loại theo chất liệu

Túi khí giấy Kraft:

  1. Đặc điểm: Lớp ngoài làm bằng giấy kraft chất lượng cao, lớp trong là màng nhựa, có độ bền và độ chắc chắn cao.
  2. Ứng dụng: Thích hợp cho vận tải đường bộ, đường biển và đường hàng không, thường được sử dụng để cố định các mặt hàng dễ vỡ, các bộ phận máy móc, v.v.
Thông tin quy cách Túi khí Kraft PP
Thành phần cấu tạo  Lớp ngoài:

  1. Giấy kraft + PP đan 150 ± 5 g/m² trong đó giấy kraft 70.5g/m² + PP đan 70.5g/m² + 9g Polyester (chỉ may)
  2. Lực căng dọc: 668 N
  3. Lực căng ngang: 728 N
  4. Sức chịu nén: 2 – 15 tấn

Lớp trong:

  1. 11 lớp PE + PA đùn (trong đó 61.88 g/m² PE + 14.27 g/m² PA + 3.83 g/m² chất liên kết)
  2. Độ dày: 80 ± 5 µm
  3. Lực căng dọc: 65 N
  4. Lực căng ngang: 76 N
Chiều rộng  50 – 150cm ± 0.5cm
Chiều dài Theo yêu cầu khách hàng
Áp suất làm việc 2.8 psi
Áp suất nổ ≥ 6 psi
Điều kiện môi trường hoạt động -30ºC đến 70ºC
Số lần tái sử dụng 3 – 4 lần
Điều kiện lưu kho Nhiệt độ < 38ºC, độ ẩm 45 – 75%

Túi khí dệt PP:

  1. Đặc điểm: Lớp ngoài làm bằng vải polypropylene dệt có độ bền cao, có khả năng chống rách và chịu tải cực cao, có đặc tính chống thấm nước và chống ẩm vượt trội so với giấy kraft.
  2. Ứng dụng: Thích hợp cho máy móc hạng nặng, cuộn thép, sản phẩm đá lớn, sản phẩm gỗ và các loại hàng hóa nặng hoặc có cạnh sắc khác.
Thông tin quy cách Túi khí PP
Thành phần cấu tạo  Lớp ngoài:

  1. PP 80 ± 5 g/m² (trong đó PP đan 65g/m² + PP tráng phủ bề mặt 15g/m) + 6g Polyester (chỉ may)
  2. Lực căng dọc: 876 N
  3. Lực căng ngang: 1005 N
  4. Sức chịu nén: 2 – 15 tấn

Lớp trong:

  1. 11 lớp PE + PA đùn (trong đó 61.88 g/m² PE + 14.27 g/m² PA + 3.83 g/m² chất liên kết)
  2. Độ dày: 80 ± 5 µm
  3. Lực căng dọc: 65 N
  4. Lực căng ngang: 75 N
Chiều rộng  50 – 150cm ±0.5cm
Chiều dài Theo yêu cầu khách hàng
Áp suất làm việc 3 – 10 psi
Áp suất nổ 8 – 21 psi
Điều kiện môi trường hoạt động -30ºC đến 70ºC
Số lần tái sử dụng 4 – 5 lần
Điều kiện lưu kho Nhiệt độ < 38ºC, độ ẩm 45 – 75%

2. Phân loại theo cấu trúc/đặc điểm thiết kế

  1. Thiết kế một lớp hoặc nhiều lớp: Tùy thuộc vào trọng lượng cần chịu và kích thước khe hở, túi khí có thể được làm từ một hoặc nhiều lớp vật liệu composite. Càng nhiều lớp, khả năng chịu áp lực càng mạnh.
  2. Loại bơm nhanh: Được trang bị van chuyên dụng, túi khí bơm nhanh và thích hợp cho các hoạt động đóng gói hiệu quả cao.

3. Cơ sở lựa chọn túi khí

  1. Trọng lượng hàng hóa: Chọn túi khí giấy kraft thông thường cho hàng hóa nhẹ và túi khí dệt PP cho hàng hóa nặng.
  2. Kích thước khe hở: Đo khoảng cách giữa các hàng hóa cần đóng gói và chọn túi khí có kích thước phù hợp để tránh trường hợp quá nhỏ không cố định được hoặc quá lớn không thể đưa vào.
  3. Môi trường vận chuyển: Đối với vận chuyển đường biển đường dài hoặc hàng hóa có thể tiếp xúc với độ ẩm, nên ưu tiên sử dụng túi khí dệt PP.

Cách chọn mua túi khí chèn hàng container

Việc lựa chọn túi khí chèn lót container (túi khí bơm hơi cho container) chủ yếu phụ thuộc vào loại hàng hóa, khoảng cách thông thủy giữa hàng hóa và container, môi trường vận chuyển và ngân sách. Khi lựa chọn, cần đo khoảng cách thông thủy, chọn vật liệu (giấy kraft, túi dệt) và kích thước phù hợp, đồng thời đảm bảo khả năng chịu nén và chống thủng tốt. Nên mua từ các nhà sản xuất được chứng nhận bởi AAR (Hiệp hội Đường sắt Hoa Kỳ). Cách chọn túi khí chèn lót container.

Đo khoảng cách thông thủy giữa hàng hóa và container

Đo chiều rộng tối đa giữa hàng hóa và container. Chiều rộng của túi khí nên bằng hoặc lớn hơn một chút so với khoảng cách này. Nếu khoảng cách quá lớn, hiệu quả của túi khí sẽ giảm; nếu khoảng cách quá nhỏ, sẽ khó lấp đầy.

  1. Thông thường, nếu khoảng cách nhỏ <30cm thường không cần sử dụng túi khí hoặc chỉ cần túi khí cỡ nhỏ.
  2. Nếu khoảng cách lớn >40cm cần túi khí cỡ lớn.

Khoảng trống tiêu chuẩn:

Thông số túi khí (mm)(Rộng x Dài) Chiều cao khoảng trống (mm) Chiều rộng khoảng trống (mm) Chiều cao sử dụng (mm)
500 x 1000 200 300 900
800 x 1200 250 350 1100
900 x 1800 250 350 1700
1000 x 1800 300 400 1700
1000 x 2000 300 400 1900
1000 x 2200 300 400 2100
1200 x 2400 400 500 2000

Lựa chọn vật liệu túi khí

  1. Túi dệt PP (Túi khí dệt): Độ bền cao, khả năng chống nước tốt, chống mài mòn, phù hợp với hàng hóa nặng, hàng hóa sắc nhọn, môi trường ẩm ướt hoặc thời gian vận chuyển dài.
  2. Túi khí giấy Kraft: Chi phí thấp, thân thiện với môi trường và độ ma sát cao, phù hợp với hàng hóa khô thông thường, hàng hóa nhẹ, vận chuyển đường bộ hoặc thời gian vận chuyển ngắn.
  3. Xác định kích thước túi khí: Chiều dài túi khí nên ngắn hơn một chút so với chiều cao xếp chồng thực tế của hàng hóa để tránh gây ứng suất trực tiếp quá mức lên túi khí hoặc mài mòn đáy container.
  4. Lựa chọn dựa trên phương thức vận chuyển và yêu cầu về độ bền: Nếu cần xếp dỡ nhiều lần hoặc vận chuyển đường biển đường dài, nên chọn túi khí chịu tải nặng có khả năng chịu áp lực mạnh hơn (chẳng hạn như chứng nhận AAR).
  1. Ưu tiên nhà cung cấp được chứng nhận AAR: Sản phẩm được chứng nhận bởi AAR (Hiệp hội Đường sắt Hoa Kỳ) đại diện cho các tiêu chuẩn chất lượng cao hơn và phù hợp với vận chuyển đường dài quốc tế.
  2. Tham khảo thông số kỹ thuật cốt lõi của nhà sản xuất: Tìm hiểu về áp suất làm việc tối đa, áp suất nổ và độ dày vật liệu của sản phẩm.
  3. Xác định thông số kỹ thuật mua hàng: Làm rõ kích thước yêu cầu 1000mmx1800mm, 1000mmx2000mm loại (vải dệt hoặc giấy) và số lượng. Tìm nhà máy đạt tiêu chuẩn: Tìm kiếm các từ khóa như “túi hơi container” hoặc “túi chèn container” trên các nền tảng thương mại quốc tế hay qua https://hadupack.com để tìm hiểu giá cả và so sánh chất lượng mẫu.
  4. Hướng dẫn sử dụng: Bơm túi khí đến 80%-90% để tránh bơm quá căng có thể gây nổ trong quá trình vận chuyển.
  5. Nên sử dụng bìa cứng bọc quanh túi khí để tránh các cạnh sắc nhọn làm thủng túi.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Túi khí chèn hàng container”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *