Băng dính nối liệu SMT

Mô tả

Công nghệ SMT là gì?

Công nghệ gắn Surfacd được gọi là SMT, có nghĩa là công nghệ gắn trên bề mặt. Đây là một thế hệ công nghệ lắp ráp điện tử mới. Với sự phát triển của thời đại, công nghệ không ngừng cải tiến, công nghệ SMT ngày càng trở nên phổ biến. Hiện nay, nó là công nghệ phổ biến trong ngành lắp ráp điện tử và băng dính nối liệu SMT được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp ngày nay.

Xem thêm:

  1. Dây thun TPU
  2. Găng tay chống tĩnh điện
  3. Bàn chải chống tĩnh điện

Băng nối liệu SMT là gì?

  1. Băng nối SMT là vật liệu kết nối được sử dụng trong quá trình lắp ráp điện tử của công nghệ gắn trên bề mặt. Nó chủ yếu được sử dụng để kết nối các linh kiện SMT và bảng mạch PCB. Băng nối SMT thường được làm bằng chất nền màng polyimide và các thành phần, chẳng hạn như tụ điện chip, điện trở, điốt, bóng bán dẫn, v.v.
  2. Băng nối SMT được đặc trưng bởi cấu trúc nhỏ gọn và kích thước nhỏ, có thể cải thiện đáng kể hiệu quả lắp ráp và độ tin cậy của bảng mạch. Đồng thời, băng keo nối SMT có tính dẫn điện tốt và chịu nhiệt độ cao, có thể chịu được nhiệt độ.
  3. Nó còn có các đặc tính tuyệt vời như chống ẩm, chống oxy hóa và chống tia cực tím, có thể bảo vệ các bộ phận và bảng mạch, đồng thời cải thiện độ tin cậy của toàn bộ hệ thống điện tử.

Thông tin cơ bản về SMT

Nó nén các linh kiện điện tử truyền thống thành các thiết bị có kích thước chỉ bằng vài phần mười thể tích, từ đó đạt được mật độ cao, độ tin cậy cao, thu nhỏ, chi phí thấp và tự động hóa sản xuất các sản phẩm điện tử. Loại linh kiện thu nhỏ này được gọi là: thiết bị SMY (hoặc SMC, thiết bị chip). Quá trình lắp ráp các thành phần lên một bản in (hoặc chất nền khác) được gọi là quy trình SMT. Thiết bị lắp ráp liên quan được gọi là thiết bị SMT. Các sản phẩm điện tử tiên tiến, đặc biệt là các sản phẩm điện tử máy tính và truyền thông, đã áp dụng rộng rãi công nghệ SMT. Trên bình diện quốc tế, sản lượng thiết bị SMD đang tăng lên qua từng năm, trong khi sản lượng của thiết bị truyền thống đang giảm dần qua từng năm. Do đó, theo thời gian, công nghệ SMT sẽ ngày càng trở nên phổ biến. Đây là công nghệ và quy trình phổ biến nhất trong ngành lắp ráp điện tử. 

Quy trình sản xuất băng dính nối liệu SMT

Quy trình sản xuất băng dính nối SMT bao gồm phủ keo acrylic hoặc cao su có độ nhớt cao, cán màng nền PET/BOPP, cắt chính xác và cán màng giấy chống dính. Các bước chính bao gồm: phủ keo lên nền, sấy khô và đóng rắn, cán màng lỗ định vị, và cuộn và cắt chính xác. Điều cốt lõi là đảm bảo băng dính nối được cố định chắc chắn và không bị cong vênh dưới hoạt động tốc độ cao của máy gắp đặt, đồng thời đáp ứng các yêu cầu chống tĩnh điện của ngành công nghiệp điện tử.

Các bước cốt lõi trong sản xuất băng dính nối SMT

  1. Chuẩn bị nguyên liệu: Màng PET hoặc BOPP chịu nhiệt, độ bền cao thường được sử dụng làm nền, được phủ một lớp keo dính đặc biệt (keo acrylic) để đảm bảo độ bám dính ban đầu và khả năng giữ chắc.
  2. Phủ keo và cán màng: Keo được phủ đều lên nền và sấy khô để tạo thành một lớp màng khô. Các loại băng dính nối đặc biệt (như cấu trúc hai mặt) sẽ cán màng băng dính số hai và băng dính số bốn lại với nhau.
  3. Gia công lỗ định vị: Các lỗ định vị chính xác được tạo ra trên băng keo bằng khuôn (vị trí lỗ thường được điều chỉnh cho phù hợp với kẹp nối hoặc máy nối tự động). Điều này rất quan trọng để định vị chính xác các linh kiện SMT.
  4. Cắt chính xác: Các cuộn vật liệu composite lớn được cắt thành các chiều rộng tiêu chuẩn (ví dụ: 4mm-72mm) để đáp ứng các yêu cầu của các thông số kỹ thuật đóng gói khác nhau.
  5. Ép màng giấy chống dính: Băng keo nối đã cắt thường được ép với màng giấy chống dính (giấy hoặc màng phim) để bảo vệ lớp keo.
  6. Kiểm tra và đóng gói sản phẩm hoàn thiện: Độ bám dính, tính chất chống tĩnh điện và khả năng chịu nhiệt của băng keo được kiểm tra trước khi đóng gói cuối cùng.

Ưu điểm của công nghệ băng keo nối:

  1. Tiêu chuẩn môi trường: Sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường RoHS và REACH.
  2. Độ an toàn cao: Việc nối chắc chắn ngăn ngừa lãng phí vật liệu hoặc rơi linh kiện trong quá trình vận hành tốc độ cao của máy gắp và đặt.
  3. Khả năng tương thích: Phù hợp với nhiều thiết bị SMT khác nhau, bao gồm kẹp nối nhiệt và máy nối tự động hoàn toàn.

Dòng sản phẩm băng dính nối liệu SMT

  1. Băng nối một mặt (nhiều mẫu): Thường được sử dụng với kìm nối và khóa đồng nối. Nhân viên có tay nghề cao cũng có thể trực tiếp sử dụng băng nối bốn mặt để dán băng keo mà không cần dùng kìm nối. Áp dụng cho đai 8mm, 12mm, 16mm, 24mm, 32mm.
  2. Băng nối hai mặt (nhiều dòng) (định vị lỗ đơn và hai mặt), hai mặt của băng nối hoàn toàn khớp với các lỗ của băng nguyên liệu sao cho băng nối màu vàng hoàn toàn tương ứng với màng trên băng chất liệu, để có thể dán. Màng nối hai mặt SMT phù hợp với 8mm, 12mm, 16mm, 24mm 
  3. Băng keo nối đa năng (nhiều dòng) giúp vật liệu nối hợp lý hơn và nhanh hơn; Băng keo nối ba mặt (đặc biệt của Panasonic) đã thay đổi lịch sử máy Panasonic không thể nạp lại nguyên liệu, tạo thêm cơ hội cho các công ty sản xuất điện tử.
  4. Băng nối đặc biệt (nhiều dòng).
  5. Đai nối tự động: Đai nối đặc biệt dành cho máy nối tự động. Nối thủ công mất 30-60 giây và nối tự động chỉ mất 6 giây, giúp cải thiện đáng kể hiệu quả sản xuất.

Vai trò băng dính nối liệu cho công ty

  1. Nó có thể cải thiện đáng kể hiệu quả sản xuất. Nếu máy dừng để nhận nguyên liệu, thời gian sử dụng mỗi lần là khoảng 2 phút, vẫn còn nhanh nếu một phút chạy máy là 3500, lãng phí 2 x 3500=7000 VND; nếu bạn sử dụng băng nối thì thời gian này sẽ được tiết kiệm và chi phí cho hai miếng băng nối chỉ là 1400VND.
  2. Nó có thể tránh lãng phí vật liệu rất nhiều: tránh loại bỏ những vật liệu quá ngắn để sử dụng trên máy và sử dụng tất cả những vật liệu còn lại.
  3. Giảm tổn thất cơ học của bộ nạp máy; giảm việc dừng và khởi động máy thường xuyên, tránh việc kích hoạt thường xuyên và các hành động khác của bộ nạp và kéo dài tuổi thọ của máy.
  4. Nó có thể tránh được một số tai nạn do con người gây ra do mở và đóng nắp máy.

Lưu ý: Màu sắc của băng keo nối là: vàng đậm (S), xanh đậm (N), đen mờ chống tĩnh điện (M-ESD), đen sáng chống tĩnh điện (G-ESD), màu xanh lá cây trong suốt chống tĩnh điện (G-ESD), tĩnh (L-ESD).

Ưu điểm sản phẩm băng keo nối liệu SMT

  1. Không cần dụng cụ phụ trợ
  2. Cải thiện hiệu quả quá trình
  3. Dễ dàng vận hành và tiết kiệm nhân công.
  4. Độ tin cậy và độ chính xác cao
  5. Tận dụng tối đa vật liệu còn lại

Cách sử dụng băng dính nối liệu SMT

Mấu chốt của việc sử dụng băng nối SMT (lỗ răng cưa) là đảm bảo kết nối chắc chắn và chính xác giữa các băng, mà không gây cản trở đến các vòi phun của máy. Quy trình bao gồm: làm sạch các cạnh băng; sử dụng kìm nối hoặc lỗ định vị để căn chỉnh và dán chặt băng cũ và băng mới; cố định bằng băng nối một mặt hoặc hai mặt; và cuối cùng, kiểm tra mối nối trơn tru. Các bước sử dụng băng nối SMT:

Chuẩn bị:

  1. Chuẩn bị băng nối SMT phù hợp với chiều rộng băng (ví dụ: 8mm, 12mm, 16mm, 24mm, v.v.).
  2. Chuẩn bị kìm nối chuyên dụng hoặc khuôn định vị.

Tách băng:

  1. Đặt băng cũ (gần hết) và băng mới vào các khe dẫn hướng trên trạm nối.
  2. Đảm bảo các lỗ định vị trên cả hai băng được căn chỉnh.

Dán băng keo:

  1. Căn chỉnh băng keo nối với các lỗ định vị và dán vào cuối băng keo cũ và đầu băng keo mới.
  2. Dùng kìm nối để ấn nhẹ, đảm bảo băng keo khít chặt giữa hai băng keo, loại bỏ bọt khí và đảm bảo bề mặt phẳng mịn.

Kiểm tra và cắt tỉa:

  1. Cắt bỏ phần băng keo nối thừa.
  2. Đảm bảo mối nối không gây cản trở hoạt động tốc độ cao của máy SMT và khả năng lấy hàng của đầu phun.

Các loại băng keo nối SMT thông dụng:

  1. Băng keo nối một mặt: Thích hợp để dán các vật liệu thông thường.
  2. Băng keo nối hai mặt: Tăng độ bám dính và ngăn ngừa bong tróc.
  3. Băng keo nối có lỗ định vị: Được thiết kế để cấp liệu tự động, cải thiện độ chính xác căn chỉnh.

Mẹo:

  1. Sử dụng chức năng nối tự động trước khi hết băng keo có thể giúp tránh thời gian ngừng hoạt động của máy.
  2. Nếu cần, hãy sử dụng băng keo nối chuyên dụng có khả năng chống tĩnh điện (ESD).

Bảo quản băng keo nối liệu SMT

Băng keo nối SMT cần được bảo quản trong môi trường trong nhà, thoáng mát, khô ráo và thông gió tốt. Nhiệt độ nên được kiểm soát trong khoảng 5 độ C – 40 độ C và độ ẩm 60% và cần tránh ánh nắng trực tiếp. Trong quá trình bảo quản, cần tránh ẩm và bụi, và tránh tiếp xúc với các vật liệu dễ cháy. Khi xếp chồng, nên treo hoặc đặt nằm ngang để tránh bị biến dạng và đảm bảo khớp nối trơn tru.

Các biện pháp phòng ngừa cụ thể khi bảo quản băng keo nối SMT:

  1. Kiểm soát môi trường: Nhiệt độ môi trường bảo quản lý tưởng là 5 độ C – 40 độ C và độ ẩm tương đối là 60%. Giữ kho sạch sẽ và khô ráo để tránh băng keo bị ẩm, mất hiệu quả hoặc bị nứt.
  2. Tránh ánh nắng trực tiếp: Tránh bảo quản lâu dài dưới ánh sáng mạnh để tránh làm lão hóa chất nền hoặc thay đổi độ bám dính.
  3. Phương pháp bảo quản: Các cuộn băng keo nên được xếp thẳng đứng để tránh biến dạng cục bộ do lực ép theo chiều dọc.
  4. Tốt nhất nên đặt giấy lót vào cạnh cuộn băng keo để bảo vệ bề mặt keo.
  5. Nên bảo quản băng keo trên giá đỡ hoặc kệ để tránh tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.
  6. Ngăn ngừa ô nhiễm và cháy nổ: Đảm bảo khu vực bảo quản cách xa nguồn lửa và nguồn nhiệt. Nếu băng keo có chứa chất kết dính gốc dung môi, cần đảm bảo thông gió đầy đủ.
  7. Tuân thủ nguyên tắc “Nhập trước, xuất trước” (FIFO): Để đảm bảo độ bám dính của băng keo đáp ứng yêu cầu sản xuất (đặc biệt là vì bảo quản lâu dài có thể dẫn đến lão hóa), nên sử dụng cuộn băng keo đầu tiên được mua trước.

Nhìn chung, trong điều kiện nêu trên, băng keo nối SMT được bảo quản đúng cách có thể duy trì tuổi thọ sử dụng khoảng 6 tháng đến 1 năm.